menu_book
見出し語検索結果 "miền Nam" (1件)
日本語
名南部
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
swap_horiz
類語検索結果 "miền Nam" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "miền Nam" (3件)
giải phóng miền Nam
南を解放する
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Ở miền Nam, mùa mưa thường bắt đầu vào tháng 5.
南部では雨季は5月に始まる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)